cơ mầu

cơ mầu

Chuyện đó thật là một cơ mầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Tình huống bí ẩn, khó hiểu: " mầu" chỉ một sự việc, hoàn cảnh mang tính chất huyền bí, khó lý giải, thường liên quan đến vận mệnh hoặc số phận.
    • Tình huống đáng thương, đáng tiếc: " mầu" cũng được dùng để chỉ một hoàn cảnh éo le, đáng buồn, gây ra sự thương cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện ấy đầy những mầu không ai hiểu nổi. (Câu chuyện đó chứa đầy những tình huống bí ẩn, không ai có thể giải thích được.)
    • Cuộc đời nàng gặp lắm mầu, thật đáng thương. (Cuộc đời nàng gặp nhiều hoàn cảnh éo le, đáng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " mầu" thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các tác phẩm mang tính triết lý, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Những mầu của số phận khiến con người phải suy ngẫm. (Những tình huống bí ẩn của số phận khiến con người phải suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): cơ hội, vận mệnh, điềm báo.

    • Cơ trời đã định. (Vận mệnh do trời sắp đặt.)
  • Mầu (danh từ): màu sắc; (cổ) điều huyền bí, kỳ diệu.

    • Mầu nhiệm: điều kỳ diệu, thiêng liêng.
Từ đồng nghĩa
  • Bí ẩn: điều khó hiểu, không rõ ràng.
  • Éo le: hoàn cảnh khó khăn, đáng thương.
  • Huyền hoặc: mang tính chất mơ hồ, khó nắm bắt.
Thành ngữ liên quan
  • mầu nhiệm: tình huống vừa bí ẩn vừa kỳ diệu.
    • Chuyện ấy như một mầu nhiệm khó lường. (Chuyện đó giống như một tình huống vừa bí ẩn vừa kỳ diệu, khó đoán trước.)