cơ mầu
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Tình huống bí ẩn, khó hiểu: "cơ mầu" chỉ một sự việc, hoàn cảnh mang tính chất huyền bí, khó lý giải, thường liên quan đến vận mệnh hoặc số phận.
- Tình huống đáng thương, đáng tiếc: "cơ mầu" cũng được dùng để chỉ một hoàn cảnh éo le, đáng buồn, gây ra sự thương cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu chuyện ấy đầy những cơ mầu không ai hiểu nổi. (Câu chuyện đó chứa đầy những tình huống bí ẩn, không ai có thể giải thích được.)
- Cuộc đời nàng gặp lắm cơ mầu, thật đáng thương. (Cuộc đời nàng gặp nhiều hoàn cảnh éo le, đáng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơ mầu" thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các tác phẩm mang tính triết lý, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Những cơ mầu của số phận khiến con người phải suy ngẫm. (Những tình huống bí ẩn của số phận khiến con người phải suy ngẫm.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): cơ hội, vận mệnh, điềm báo.
- Cơ trời đã định. (Vận mệnh do trời sắp đặt.)
Mầu (danh từ): màu sắc; (cổ) điều huyền bí, kỳ diệu.
- Mầu nhiệm: điều kỳ diệu, thiêng liêng.
Từ đồng nghĩa
- Bí ẩn: điều khó hiểu, không rõ ràng.
- Éo le: hoàn cảnh khó khăn, đáng thương.
- Huyền hoặc: mang tính chất mơ hồ, khó nắm bắt.
Thành ngữ liên quan
- Cơ mầu nhiệm: tình huống vừa bí ẩn vừa kỳ diệu.
- Chuyện ấy như một cơ mầu nhiệm khó lường. (Chuyện đó giống như một tình huống vừa bí ẩn vừa kỳ diệu, khó đoán trước.)